Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 24848.

661. TRẦN ĐỨC HUYỀN
    Period 83.Unit 7: Urban life: Lesson 2.1: Vocab & Listening / Trần Đức Huyền: biên soạn; THCS Hoài Mỹ.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

662. NGUYỄN VĂN TRUNG
    15 đề thi HSG Toán 8/ Nguyễn Văn Trung: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Toán; Tham khảo;

663. HOÀNG VĂN VÂN
    Tiếng Anh 9/ THCS Nguyễn Hữu Thọ.- 2025.- (Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Sách Giáo khoa;

664. TRẦN ĐỨC HUYỀN
    Unit 7: Urban life: Lesson 1.2: Grammar/ Trần Đức Huyền: biên soạn; THCS Hoài Mỹ.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

665. PHẠM THỊ KIM OANH
    Bài 5 Chùm ca dao trào Phúng/ Phạm Thị Kim Oanh: biên soạn; Trường THCS Bàn Đạt - Phú Bình- Thái Nguyên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Ngữ văn;

666. TRẦN ĐỨC HUYỀN
    Period 84.Unit 8: Festivals around the World : Review/ Trần Đức Huyền: biên soạn; THCS Hoài Mỹ.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

667. PHẠM THỊ VINH
    TA7_Unit 1 Lesson 7/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

668. PHẠM THỊ VINH
    TA7_Unit 1 Lesson 6/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

669. TRẦN ĐỨC HUYỀN
    Period 83.Unit 8: Festivals around the World : Lesson 3.2: Writing / Trần Đức Huyền: biên soạn; THCS Hoài Mỹ.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

670. PHẠM THỊ VINH
    TA7_Unit 1 Lesson 5/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

671. TRẦN ĐỨC HUYỀN
    Period 82.Unit 8: Festivals around the World : Lesson 3.1: Listening & Reading/ Trần Đức Huyền: biên soạn; THCS Hoài Mỹ.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

672. MÃ THỊ HĂNG
    Bài 1. Lược sử công cụ tính toán/ Mã Thị Hăng: biên soạn; Trường THCS Bàn Đạt - Phú Bình- Thái Nguyên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tin học;

673. PHẠM THỊ VINH
    TA7_Unit 1 Lesson 4/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

674. TRẦN NAM DŨNG
    Toán 9 tập 2/ THCS Nguyễn Hữu Thọ.- 2025.- (Chân trời sáng tạo)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Toán; Sách Giáo khoa;

675. PHẠM THỊ VINH
    TA7_Unit 1 Lesson 3/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

676. PHẠM THỊ VINH
    TA7_Unit 1 Lesson 2/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

677. PHẠM THỊ VINH
    TA7 - Unit 1 Lesson 1/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

678. NGUYỄN THỊ GIANG
    Bài 11 Dạng văn bản/ Nguyễn Thị Giang: biên soạn; Trường THCS Bàn Đạt - Phú Bình- Thái Nguyên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tin học;

679. TRẦN NAM DŨNG
    Toán 9 tập 1/ THCS Nguyễn Hữu Thọ.- 2025.- (Chân trời sáng tạo)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Toán; Sách Giáo khoa;

680. PHẠM THỊ VINH
    TA7 - Unit 2 Lesson 7/ Phạm Thị Vinh: biên soạn; THCS Thi Sơn.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |